Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caprino
C2
tính từ
(adjective)
/kaˈpɾino/
Nghĩa chính
1
Con lừa
tính từ
caprine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caprino
Dạng gốc
(base form)
caprin
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
caprino
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
caprin
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa, lừa gạt, lừa bịp
赚
zhuàn
Lừa, gạt
Tiếng Anh
caprine
Liên quan đến Caprinae (dê, cừu và một số họ hàng hoang dã)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cabra
AI
1
Con lừa
1
Con lừa
1
Con lừa