Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capellada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ma cà rồng
danh từ
vamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capellada
Dạng gốc
(base form)
capellada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vamp
Mũi giày
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pala
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
capilla
AI
1
Ma cà rồng
1
Ma cà rồng
1
Ma cà rồng