capear
C2động từ (verb)
/kapeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Tham gia vào một capeađộng từto take part in a capea
- Né tránh; xemđộng từto dodge; to see out
- Trốn tránhđộng từto shirk
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể capearDanh động từ capeandoPhân từ capeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | capeo |
| tú | capeas |
| él/ella/Ud. | capea |
| nosotros | capeamos |
| vosotros | capeáis |
| ellos/Uds. | capean |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capear el temporalđộng từ | động từ | Vượt qua cơn bão |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh