Dịch

capón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈpon/

Nghĩa chính

  1. Thiếntính từcastrated
  2. Capon (gà trống bị thiến)danh từcapon (castrated cockerel)
  3. Vỗ nhẹ hoặc gõ lên đầudanh từpat or rap on the head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capónDạng gốc (base form)
  2. caponasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caponesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caponaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiến

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI