capón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈpon/
Nghĩa chính
- Thiếntính từcastrated
- Capon (gà trống bị thiến)danh từcapon (castrated cockerel)
- Vỗ nhẹ hoặc gõ lên đầudanh từpat or rap on the head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiến
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)