Dịch

castrado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kasˈtɾado/

Nghĩa chính

  1. Thiếntính từcastrated, neutered, gelded
  2. Nam bị thiếndanh từcastrated male

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castradoDạng gốc (base form)
  2. castradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. castradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. castradaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiến

Họ từ (word family)

cùng gốc castrado

AI