Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esterilizada
C2
tính từ
(adjective)
/esteɾiliˈsada/
Nghĩa chính
1
Bị thiến
tính từ
spayed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esterilizada
Dạng gốc
(base form)
esterilizada
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gonadectomized
Bị cắt buồng trứng, bị thiến
altered
Đã triệt sản, bị thiến
AI
1
Bị thiến
1
Bị thiến
1
Bị thiến