Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gonadectomized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị cắt buồng trứng, bị thiến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having undergone gonadectomy.
AI
1
Bị cắt buồng trứng
1
Bị cắt buồng trứng
1
Bị cắt buồng trứng