Dịch

cantora

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanˈtoɾa/

Nghĩa chính

  1. Bồn tiểudanh từurinal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantoraDạng gốc (base form)
  2. cantorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ave cantoradanh từChim sơn ca

Họ từ (word family)

cùng gốc cantora

Ngôn ngữ khác

AI