Dịch

candado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kanˈdado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ổ khóadanh từlock, padlock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candadoDạng gốc (base form)
  2. candadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. candadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. candadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc candado
Từ liên quan (related word)

AI