canónico
B2tính từ (adjective)
/kaˈnoniko/
Nghĩa chính
- Kinh điển, chuẩn tắc, hợp giáo luậttính từcanonical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| derecho canónico | Giáo luật |
Ví dụ
- .Giả sử f là phép chiếu chuẩn.
Họ từ (word family)
cùng gốc canónicoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh