Dịch

campar

động từ (verb)
/kamˈpaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nổi bậtđộng từto stand out

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể camparDanh động từ campandoPhân từ campado
Presente
yocampo
túcampas
él/ella/Ud.campa
nosotroscampamos
vosotroscampáis
ellos/Uds.campan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

campar a sus anchasđộng từĐi lang thang tự do

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cắm trại
  1. to camp

AI