cambista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/kamˈbista/
Nghĩa chính
- Người đổi tiềndanh từmoney changer
- Chủ ngân hàngdanh từbanker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cambistaDạng gốc (base form)
- cambistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa