Dịch

cambista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kamˈbista/

Nghĩa chính

  1. Người đổi tiềndanh từmoney changer
  2. Chủ ngân hàngdanh từbanker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambistaDạng gốc (base form)
  2. cambistasSố nhiều (plural)

AI