Dịch

cambiario

C1tính từ (adjective)
/kamˈbjaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Trao đổitính từexchange

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambiarioDạng gốc (base form)
  2. cambiariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cambiariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cambiariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cepo cambiariodanh từKiểm soát ngoại hối, đặc biệt liên quan đến đồng đô la Mỹ, để tránh tình trạng tháo chạy vốn và lạm phát

AI