cambiario
C1tính từ (adjective)
/kamˈbjaɾjo/
Nghĩa chính
- Trao đổitính từexchange
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cambiarioDạng gốc (base form)
- cambiariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cambiariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cambiariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cepo cambiariodanh từ | danh từ | Kiểm soát ngoại hối, đặc biệt liên quan đến đồng đô la Mỹ, để tránh tình trạng tháo chạy vốn và lạm phát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh