Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiar de ropa
Nghĩa chính
1
Thay quần áo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
change
Thay quần áo, thay đồ
shift
Thay quần áo, thay đồ lót
Xuất hiện ở từ khác
cambiar
kết hợp
thay quần áo
AI
1
Thay quần áo
1
Thay quần áo
1
Thay quần áo