Dịch

cambiante

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kamˈbjante/

Nghĩa chính

  1. Thay đổitính từchanging
  2. Có thể thay đổitính từchangeable
  3. Vải ánh kimdanh từiridescent fabric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambianteDạng gốc (base form)
  2. cambiantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI