Dịch

camba

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkamba/

Nghĩa chính

  1. Ma côdanh từpimp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cambaDạng gốc (base form)
  2. cambasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI