Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calidad de vida
Nghĩa chính
1
Chất lượng cuộc sống
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quality of life
Chất lượng cuộc sống
Xuất hiện ở từ khác
calidad
kết hợp
chất lượng cuộc sống
estilo de vida
dễ nhầm
Nói về mức độ tốt của cuộc sống, chẳng hạn sức khỏe và sự tiện nghi, không phải cách sống.
AI
1
Chất lượng cuộc sống
1
Chất lượng cuộc sống
1
Chất lượng cuộc sống