Dịch

calaca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlaka/

Nghĩa chính

  1. Cái chếtdanh từDeath
  2. Hộp sọdanh từskull

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calacaDạng gốc (base form)
  2. calacasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI