Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calaca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈlaka/
Nghĩa chính
1
Cái chết
danh từ
Death
2
Hộp sọ
danh từ
skull
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calaca
Dạng gốc
(base form)
calaca
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calavera
cráneo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死亡
sǐ wáng
Cái chết, sự tử vong
Tiếng Anh
death
Cái chết
skull
Sọ, đầu lâu
AI
1
Cái chết
2
Hộp sọ
1
Cái chết
2
Hộp sọ
1
Cái chết
2
Hộp sọ