calavera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalaˈbeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Hộp sọdanh từskull
- Bướm đầu diều hâu (bướm đêm thuộc chi Acherontia)danh từdeath's-head hawkmoth (moth of the Acherontia genus)
- Đèn hậudanh từtaillight
- Libertine, tay chơi, động vật tiệc tùngdanh từlibertine, playboy, party animal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calaveraDạng gốc (base form)
- calaverasSố nhiều (plural)
- calaverillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| planta calaveradanh từ | danh từ | Cây liễu hoa anh thảo Mexico, Ludwigia octovalvis |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hộp sọ
Đèn hậu