Dịch

cajú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈʃu/

Nghĩa chính

  1. Hạt điềudanh từcashew

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajúDạng gốc (base form)
  2. cajúesSố nhiều (plural)
  3. cajúsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

castaña de cajúHạt điều, hạt đào lộn hột

AI