cajú
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈʃu/
Nghĩa chính
- Hạt điềudanh từcashew
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castaña de cajú | Hạt điều, hạt đào lộn hột |
Họ từ (word family)
cùng gốc cajúNgôn ngữ khác
Tiếng Anh