Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cajuil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈxwil/
Nghĩa chính
1
Hạt điều
danh từ
cashew
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cajuil
Dạng gốc
(base form)
cajuil
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marañón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
条
tiáo
Mục, điều
利益
lì yì
Cái, điều
项
xiàng
Khoản, điều, việc
Tiếng Anh
cashew
Cây điều, cây đào lộn hột
AI
1
Hạt điều
1
Hạt điều
1
Hạt điều