Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
café solo
Nghĩa chính
1
Cà phê đen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black coffee
Cà phê đen
café noir
Cà phê đen
Xuất hiện ở từ khác
café
kết hợp
cà phê đen
solo
kết hợp
cà phê đen, không sữa hoặc đường
AI
1
Cà phê đen
1
Cà phê đen
1
Cà phê đen