Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cada día
Nghĩa chính
1
Mỗi ngày, hằng ngày
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pan de cada día
Bánh mì hàng ngày
el pan de cada día
Chuyện thường ngày
Xuất hiện ở từ khác
cada
kết hợp
mỗi ngày
每天
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Mỗi ngày
1
Mỗi ngày
1
Mỗi ngày