Dịch

cachureco

tính từ (adjective)
/kat͡ʃuˈɾeko/

Nghĩa chính

  1. Quanh co, vặn vẹotính từcrooked, twisted
  2. Bị biến dạngtính từdeformed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachurecoDạng gốc (base form)
  2. cachurecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cachurecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cachurecaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

AI