cachureco
tính từ (adjective)
/kat͡ʃuˈɾeko/
Nghĩa chính
- Quanh co, vặn vẹotính từcrooked, twisted
- Bị biến dạngtính từdeformed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachurecoDạng gốc (base form)
- cachurecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cachurecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cachurecaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa