Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabrio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkabɾjo/
Nghĩa chính
1
Xà nhà
danh từ
rafter
2
Hình chữ V, phù hiệu chữ V
qua tiếng Anh
danh từ
chevron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabrio
Dạng gốc
(base form)
cabrio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chevron
Hình chữ V, phù hiệu chữ V
rafter
Rui (ở mái nhà)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cabrio
cabrio
lar
Nhảy nhót
động từ
cabrio
lear
Đồng nghĩa với cabriolar
động từ
cabrio
lé
Xe mui trần
danh từ
AI
1
Xà nhà
2
Hình chữ V
1
Xà nhà
2
Hình chữ V
1
Xà nhà
2
Hình chữ V