cabriolar
động từ (verb)
/kabɾjoˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Nhảy nhótđộng từto prance, to caper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cabriolarDanh động từ cabriolandoPhân từ cabriolado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cabriolo |
| tú | cabriolas |
| él/ella/Ud. | cabriola |
| nosotros | cabriolamos |
| vosotros | cabrioláis |
| ellos/Uds. | cabriolan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh