cabida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbida/
Nghĩa chính
- Không gian, căn phòng, sức chứa (để nhét cái gì đó vào bên trong)danh từspace, room, capacity (to fit something inside)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabidaDạng gốc (base form)
- cabidasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- roomTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không gian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh