Dịch

cabida

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbida/

Nghĩa chính

  1. Không gian, căn phòng, sức chứa (để nhét cái gì đó vào bên trong)danh từspace, room, capacity (to fit something inside)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabidaDạng gốc (base form)
  2. cabidasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không gian

AI