Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
código abierto
Nghĩa chính
1
Mã nguồn mở
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
open
Mã nguồn mở, mở
Xuất hiện ở từ khác
abierto
kết hợp
mã nguồn mở
código
kết hợp
mã nguồn mở
AI
1
Mã nguồn mở
1
Mã nguồn mở
1
Mã nguồn mở