Dịch

burundanga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buɾunˈdanɡa/

Nghĩa chính

  1. Các loại thuốc dựa trên hyoscine, đặc biệt là scopolamine, có ứng dụng y tế, đều có mục đích giải trí hạn chế (có thể bất hợp pháp) và được sử dụng cho các hoạt động tội phạm như hãm hiếp hoặc cướp vì chúng có thể khiến nạn nhân bất tỉnh và thường được cho là làm mất đi sức mạnh ý chí của họqua tiếng Anhdanh từburundanga
  2. Lộn xộndanh từhuddle, mess, confusion
  3. Điều vô lý; một tuyên bố hoặc sự thật vô lýdanh từnonsense; an absurd claim or fact
  4. Đồ ăn vặt (đặc biệt là bánh kẹo và đồ ăn nhẹ có thương hiệu)danh từjunk food (particularly confectionary and brand name snacks)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burundangaDạng gốc (base form)
  2. burundangasSố nhiều (plural)

AI