Dịch

bujía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/buˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bugi (thiết bị tạo ra tia lửa điện áp cao để đánh lửa nhiên liệu)danh từspark plug (device that forms a high-voltage spark for fuel ignition)
  2. Nếndanh từcandle
  3. Đơn vị cường độ ánh sáng đã lỗi thời. Bị vượt qua bởi candela. (xem nến Anh)danh từObsolete unit of light intensity. Superceded by the candela. (cf. English candlepower)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bujíaDạng gốc (base form)
  2. bujíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI