Dịch

bufo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)từ viết tắt (contraction)
/ˈbufo/

Nghĩa chính

  1. Trâudanh từbuffo
  2. Bi kịchtính từtragicomic
  3. Dạng rút gọn của bufosotừ viết tắtclipping of bufoso (“revolver”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bufoDạng gốc (base form)
  2. bufasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bufosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bufaGiống cái (feminine)

AI