bufonada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bufoˈnada/
Nghĩa chính
- Trò hềdanh từantic, clowning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bufonadaDạng gốc (base form)
- bufonadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh