Dịch

buffo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diễn viên kịch vuidanh từA comic singer, particularly in comic opera

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. buffoDạng gốc (base form)
  2. buffosSố nhiều (plural)
  3. buffi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbuffo

AI