buffo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Diễn viên kịch vuidanh từA comic singer, particularly in comic opera
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- buffoDạng gốc (base form)
- buffosSố nhiều (plural)
- buffi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbuffo
Họ từ (word family)
cùng gốc buffoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha