Dịch

bufotenina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bufoteˈnina/

Nghĩa chính

  1. bufoteninchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bufoteninaDạng gốc (base form)
  2. bufoteninasSố nhiều (plural)

AI