Dịch

britano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Anhtính từBritish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. britanoDạng gốc (base form)
  2. britanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. britanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. britanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Anh
  1. Briton

Ví dụ

  • Scarrow, 13 , , , , 4 .

AI