britano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Anhtính từBritish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Anh
- Briton
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Scarrow, 13 , , , , 4 .