Dịch

brasil

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/bɾaˈsil/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Brasildanh từ riêngA1Brazil, a large Portuguese-speaking country in South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brasilDạng gốc (base form)
  2. brasilesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

palo brasilCây gỗ vang
en BrasilỞ Brasil
viajar a BrasilĐi du lịch Brasil
tronco de Brasildanh từCây huyết dụ thân ngô (Dracaena fragrans)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cây vang
  1. Cây vang, gỗ vangbrazil, brazilwood

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Ngôn ngữ được nói ở Brasil là tiếng Bồ Đào Nha.
  • .Ở Brasil, anh ấy đã trọ tại nhà của những người nói tiếng Esperanto.
  • .Sao Paulo là thành phố hiện đại nhất của Brasil.

AI