brasileño
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾasiˈleɲo/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) Braziltính từBrazilian
- Người Brazildanh từBrazilian (native or inhabitant of Brazil) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brasileñoDạng gốc (base form)
- brasileñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- brasileñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- brasileñaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pato brasileño | Mòng két Brazil | |
| agutí brasileño | Agouti mông đỏ, Dasyprocta leporina | |
| tijeral brasileño | Bạc má có sọc (Leptasthenura striolata) | |
| pimentero brasileño | Cây tiêu Brazil | |
| fútbol brasileño | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- brasildễ nhầmTừ chỉ người hoặc thứ thuộc Brazil; không phải tên nước trong tiếng Tây Ban Nha.
Họ từ (word family)
cùng gốc brasileñoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Karen , .Karen cũng là người Brazil, nhưng cô ấy sống ở Nhật Bản.
- .Kịch nghệ Thổ Nhĩ Kỳ tương tự như kịch nghệ Brazil.
- .Người phụ nữ bị thương là một du khách Brazil.