Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brasileñismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾasileˈɲismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Brazil
danh từ
Brazilianism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brasileñismo
Dạng gốc
(base form)
brasileñismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ nghĩa Brazil
1
Chủ nghĩa Brazil
1
Chủ nghĩa Brazil