Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
branquial
tính từ
(adjective)
/bɾanˈkjal/
Nghĩa chính
1
Phân nhánh
tính từ
branchial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
branquial
Dạng gốc
(base form)
branquial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分
fēn
Chi nhánh, phân nhánh
科
kē
Nhánh, phân nhánh
Tiếng Anh
branchial
Mang; như mang (cá)
AI
1
Phân nhánh
1
Phân nhánh
1
Phân nhánh