Dịch

brama

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾama/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động dục, mùa giao phốidanh từrut, mating season

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bramaDạng gốc (base form)
  2. bramasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI