Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brama
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾama/
nguồn
Nghĩa chính
1
Động dục, mùa giao phối
danh từ
rut, mating season
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brama
Dạng gốc
(base form)
brama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rut
Động dục, mùa động dục
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brama
brama
r
Gầm lên, rống lên
động từ
brama
nte
Gầm lên, gầm gừ
danh từ, tính từ
C2
AI
1
Động dục
1
Động dục
1
Động dục