Dịch

botana

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈtana/

Nghĩa chính

  1. Món khai vịdanh từappetizer
  2. Đồ ăn vặtdanh từsnack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botanaDạng gốc (base form)
  2. botanasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI