Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botana
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈtana/
Nghĩa chính
1
Món khai vị
danh từ
appetizer
2
Đồ ăn vặt
danh từ
snack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botana
Dạng gốc
(base form)
botana
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antojito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snack
Bữa ăn qua loa
appetizer
Khai vị, món khai vị
AI
1
Món khai vị
2
Đồ ăn vặt
1
Món khai vị
2
Đồ ăn vặt
1
Món khai vị
2
Đồ ăn vặt