Dịch

antojito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/antoˈxito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuốc giải độcdanh từantojito

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antojitoDạng gốc (base form)
  2. antojitosSố nhiều (plural)

AI