Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antojito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/antoˈxito/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuốc giải độc
danh từ
antojito
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antojito
Dạng gốc
(base form)
antojito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antojito
Bất kỳ loại món ăn nhẹ hoặc món khai vị nào trong ẩm thực Mexico, chẳng hạn như bánh torta hoặc pambazo
AI
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc