Dịch

antojito

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại món ăn nhẹ hoặc món khai vị nào trong ẩm thực Mexico, chẳng hạn như bánh torta hoặc pambazodanh từAny of various types of snack or appetizer in Mexican cuisine, such as a torta or pambazo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antojitoDạng gốc (base form)
  2. antojitosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • little-plates , , : .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaantojito

Ngôn ngữ khác

AI