botador
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/botaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người némdanh từthrower
- Chốt ổ đĩadanh từdrive pin
- Một người lãng phídanh từa wasteful person
- Lãng phí (của người)tính từwasteful (of people)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh