Dịch

botador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/botaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người némdanh từthrower
  2. Chốt ổ đĩadanh từdrive pin
  3. Một người lãng phídanh từa wasteful person
  4. Lãng phí (của người)tính từwasteful (of people)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botadorDạng gốc (base form)
  2. botadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. botadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. botadoraGiống cái (feminine)

AI