Dịch

boquete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈkete/

Nghĩa chính

  1. Khe hở, khe hở nhỏdanh từgap, small opening
  2. Sự vi phạmdanh từbreach
  3. Vết cắtdanh từgash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boqueteDạng gốc (base form)
  2. boquetesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI