bongo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbonɡo/
Nghĩa chính
- Linh dương bongoqua tiếng Anhdanh từbongo (Tragelaphus eurycerus)
- Ca nô lớndanh từlarge canoe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bongoDạng gốc (base form)
- bongosSố nhiều (plural)