Dịch

bongo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbonɡo/

Nghĩa chính

  1. Linh dương bongoqua tiếng Anhdanh từbongo (Tragelaphus eurycerus)
  2. Ca nô lớndanh từlarge canoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bongoDạng gốc (base form)
  2. bongosSố nhiều (plural)

AI