bongosero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bonɡoˈseɾo/
Nghĩa chính
- Người chơi bongodanh từbongo player; bongoist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bongoseroDạng gốc (base form)
- bongoserosSố nhiều (plural)
- bongoserasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bongoseraGiống cái (feminine)