Dịch

bongosero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bonɡoˈseɾo/

Nghĩa chính

  1. Người chơi bongodanh từbongo player; bongoist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bongoseroDạng gốc (base form)
  2. bongoserosSố nhiều (plural)
  3. bongoserasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bongoseraGiống cái (feminine)

AI