Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈboa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Boa (rắn)
danh từ
boa (snake)
2
Boa (khăn quàng làm từ lông vũ)
danh từ
boa (scarf made from feathers)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boa
Dạng gốc
(base form)
boa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boa
Trăn Nam Mỹ, trăn
Boa
Thành viên của nhóm dân tộc nói tiếng Bwa ở Cộng hòa Dân chủ Congo
BoA
Viết tắt của basin of attraction; trung tâm hấp dẫn của một siêu đám thiên hà; một Điểm thu hút lớn
AI
1
Boa (rắn)
2
Boa (khăn quàng làm từ lông vũ)
1
Boa (rắn)
2
Boa (khăn quàng làm từ lông vũ)
1
Boa (rắn)
2
Boa (khăn quàng làm từ lông vũ)