Dịch

boa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Boa (rắn)danh từboa (snake)
  2. Boa (khăn quàng làm từ lông vũ)danh từboa (scarf made from feathers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boaDạng gốc (base form)
  2. boasSố nhiều (plural)

AI