bisiesto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈsjesto/
Nghĩa chính
- Năm nhuậndanh từleap year
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bisiestoDạng gốc (base form)
- bisiestosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día bisiesto | Ngày nhuận | |
| año bisiesto | Năm nhuận |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh