Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
día bisiesto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngày nhuận
danh từ
leap day
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
día bisiesto
Dạng gốc
(base form)
día
s bisiestos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leap day
Thêm một ngày xen kẽ vào một năm, đặc biệt là ngày xen vào lịch Julian vào mỗi năm thứ tư và vào lịch Gregorian vào mỗi năm thứ tư, ngoại trừ các thế kỷ không chia hết cho 400, thường được tính là ngày 29 tháng 2
AI
1
Ngày nhuận
1
Ngày nhuận
1
Ngày nhuận